ĐẠI HỘI HIỆP HỘI THÚ Y QUỐC TẾ VỀ CHĂN NUÔI HEO LẦN THỨ 28 (IPVS 2026) TẠI TP. HCM: HƯỚNG TỚI TƯƠNG LAI NGÀNH CHĂN NUÔI BỀN VỮNG

Thành phố Hồ Chí Minh đã trở thành tâm điểm của cộng đồng chăn nuôi và thú y toàn cầu khi vinh dự đăng cai Đại hội Hiệp hội Thú y Quốc tế về chăn nuôi heo lần thứ 28 (IPVS 2026). Sự kiện lịch sử này không chỉ khẳng định vị thế của Việt Nam trên bản đồ nông nghiệp thế giới mà còn mang đến những giải pháp khoa học đột phá nhất cho ngành công nghiệp chăn nuôi heo.

Thông Tin Tổng Quan Về Sự Kiện

Đại hội IPVS 2026 diễn ra từ ngày 16 đến ngày 19 tháng 6 năm 2026. Sự kiện được tổ chức tại Trung tâm Hội nghị Thiskyhall Sala, số 10 Mai Chí Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Với chủ đề cốt lõi: “Chăm sóc loài heo – Hướng tới một môi trường toàn cầu khỏe mạnh và bền vững” (Caring for the Pig – Achieving a healthy Sustainable Global Environment), đại hội năm nay hứa hẹn mang đến những góc nhìn sâu sắc về sức khỏe vật nuôi gắn liền với hệ sinh thái chung.

“Đại hội này đại diện cho một trong những cuộc tụ họp khoa học uy tín và quy mô lớn nhất thế giới dành cho cộng đồng sản xuất và thú y heo toàn cầu.” – Trích lời chào mừng của Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Tất Toàn, Chủ tịch Đại hội IPVS 2026 kiêm Hiệu trưởng Trường Đại học Nông Lâm TP. HCM.

Đại hội sẽ cung cấp một nền tảng đặc biệt cho các nhà nghiên cứu, bác sĩ thú y, chuyên gia trong ngành và các bên liên quan trao đổi kiến thức, chia sẻ kinh nghiệm và thảo luận về những tiến bộ mới nhất trong sức khỏe và sản xuất heo. Bên cạnh các bài thuyết trình khoa học chuyên sâu, sự kiện còn có các khu vực triển lãm trưng bày các công nghệ, sản phẩm và thành tựu đổi mới trong ngành chăn nuôi heo.

Đơn vị đăng cai: Trường Đại Học Nông Lâm TP.HCM

Trường Đại học Nông Lâm TP. HCM (NLU) đã được Hội đồng IPVS lựa chọn là đơn vị chủ nhà chính thức cho sự kiện danh giá này.

  • Bề dày lịch sử: Với gần 70 năm thành lập và phát triển (từ năm 1955), NLU đã tạo dựng được danh tiếng vững chắc như một trong những tổ chức hàng đầu của Việt Nam về nông nghiệp, thú y, khoa học động vật và phát triển nông thôn.
  • Đào tạo đa ngành: NLU hiện cung cấp hơn 50 chương trình học thuật bao trùm các lĩnh vực khoa học và công nghệ đa dạng, đồng thời liên tục nâng cao chất lượng giáo dục theo tiêu chuẩn quốc tế.
  • Năng lực tổ chức: Trường có thế mạnh lâu đời về khoa học thú y và chăn nuôi, kinh nghiệm quốc tế phong phú, cơ sở vật chất hiện đại và năng lực tổ chức mạnh mẽ.
  • Tầm nhìn: Việc tổ chức IPVS 2026 không chỉ là một cột mốc quan trọng đối với NLU mà còn là cơ hội quý giá để tăng cường giao lưu khoa học toàn cầu và thúc đẩy hơn nữa sức khỏe và sản xuất heo cho cộng đồng quốc tế.

Ban Tổ chức địa phương (Local Organizing Committee) quy tụ những chuyên gia hàng đầu, đứng đầu là PGS. TS. Nguyễn Tất Toàn (Chủ tịch) và PGS. TS. Nguyễn Quang Thiệu (Phó Chủ tịch). Các ban chuyên môn như Ủy ban Khoa học, Ban Kế hoạch Truyền thông, Ban Hậu cần đều được điều hành bởi các giáo sư, tiến sĩ giàu kinh nghiệm trong và ngoài nước.

Điểm Nhấn Khoa Học: Các Phiên Họp Toàn Thể Và Chuyên Đề Đột Phá

IPVS 2026 quy tụ các diễn giả chính là những học giả và nhà khoa học xuất sắc nhất thế giới. Nội dung đại hội trải rộng trên nhiều chủ đề cấp thiết nhất hiện nay.

1. Mô Hình Mới Cho An Toàn Sinh Học (Biosecurity)

Tại Phiên họp toàn thể số 1, Giáo sư Derald Holtkamp (Đại học Tiểu bang Iowa, Mỹ) sẽ trình bày về “Mô hình mới cho An toàn sinh học: Xây dựng nền tảng cho sức khỏe động vật và phòng ngừa dịch bệnh dài hạn”.

  • Bất chấp những tiến bộ về kiến thức, sự tiến bộ trong các kết quả an toàn sinh học vẫn rất khó nắm bắt. Sự hợp nhất ngành công nghiệp đã tạo ra các trang trại quy mô lớn, phức tạp, với tần suất di chuyển của heo, con người và xe cộ tăng cao.
  • GS. Holtkamp đề xuất áp dụng phương pháp Phân tích Mối nguy và Điểm Kiểm soát Tới hạn (HACCP) – vốn được dùng trong an toàn thực phẩm – vào an toàn sinh học.
  • Khái niệm “ba thất bại” (the three failures) sẽ được giới thiệu để xác định các mối nguy an toàn sinh học, bao gồm: thất bại trong việc ngăn chặn tác nhân mang mầm bệnh bị ô nhiễm, thất bại trong việc giảm thiểu ô nhiễm của tác nhân, và thất bại trong việc ngăn heo bị nhiễm mầm bệnh từ tác nhân đó khi đến trang trại.
  • Dữ liệu từ Chương trình Điều tra Dịch bệnh Tiêu chuẩn hóa (SOIP) cho thấy các sự kiện như xe chở heo loại hoặc heo cai sữa rời khỏi trang trại thường được đánh giá là mối nguy cơ cao nhất đối với việc lây truyền mầm bệnh.

2. Sự Giám Sát Dịch Bệnh Tự Nguyện và Lấy Mẫu Môi Trường

Phiên họp toàn thể số 2 với sự dẫn dắt của Giáo sư Cesar A. Corzo và Giáo sư Jeffrey James Zimmerman sẽ mang đến những góc nhìn mới về giám sát dịch tễ:

  • Chương trình tự nguyện: GS. Corzo nhấn mạnh vai trò của Dự án Giám sát Sức khỏe Heo Morrison (MSHMP) tại Mỹ, nơi các công ty tự nguyện chia sẻ dữ liệu. Sự hợp tác này đã giúp ngành công nghiệp hiểu rõ hơn về đặc điểm dịch tễ của PRRS, PEDV và SVA, từ đó xác định được thời điểm bắt đầu dịch (thường từ tháng 10 đến tháng 11) và các yếu tố rủi ro như quy mô bầy đàn hay hệ thống lọc khí.
  • Lấy mẫu môi trường: GS. Zimmerman đặt câu hỏi liệu lấy mẫu môi trường có phải là bước đi tiếp theo cho việc giám sát rẻ hơn, dễ dàng hơn và tốt hơn không. Việc phát hiện mầm bệnh qua các mẫu bề mặt, không khí hoặc chất lỏng đã được chứng minh thành công với các bệnh như PRRSV, PEDV, Cúm A, và Lawsonia intracellularis. Tuy nhiên, sự phân bố không đồng nhất của mầm bệnh trong môi trường trang trại vẫn là một thách thức kỹ thuật cần tiêu chuẩn hóa.

3. Đối Phó Với PRRSV – “Bậc Thầy Cải Trang”

Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở heo (PRRS) vẫn là tâm điểm.

  • Cơ chế miễn dịch: Giáo sư Sanipa Suradhat (Đại học Chulalongkorn, Thái Lan) sẽ giải thích cách PRRSV thao túng hệ miễn dịch bằng cách kích thích các cytokine điều hòa (như IL-10) và tạo ra môi trường ức chế miễn dịch. Protein Nucleocapsid (N) của virus đóng vai trò chính trong việc tạo ra IL-10 và tế bào lympho T điều hòa (Tregs), làm chậm quá trình thanh thải virus.
  • Kiểm soát vi-rút: Giáo sư Hans Nauwynck (Đại học Ghent, Bỉ) gọi PRRSV là “bậc thầy cải trang” do tính hướng đại thực bào và khả năng tạo ra sự đa dạng di truyền khổng lồ. Việc sử dụng heo chỉnh sửa gen (gene-edited pigs) – đặc biệt là chỉnh sửa thụ thể CD163 – được đánh giá là một hướng đi hứa hẹn để ngăn chặn PRRSV nhân lên trong đại thực bào.

4. Quản Lý Sức Khỏe Bầy Đàn Từ Nái Sinh Sản Đến Lò Mổ

  • 10 yếu tố kiểm tra trại: Tiến sĩ John Carr (Anh) mang đến góc nhìn “từ nôi đến mộ” (cradle to grave). Ngoài 9 yếu tố quen thuộc (an toàn sinh học, luân chuyển đàn, thuốc, nước, thức ăn, sàn nhà, không khí, vật nuôi và người chăn nuôi), TS. Carr nhấn mạnh lò mổ là yếu tố thứ 10 cực kỳ quan trọng. Những ghi nhận từ lò mổ (như viêm đa khớp, viêm màng phổi, áp xe) sẽ phản ánh chính xác tình trạng sức khỏe của những con heo còn lại tại trang trại.
  • Quản lý nái sinh sản (Peripartum): PGS. TS. Roy Kirkwood (Úc) tập trung vào vấn đề nái đẻ nhiều con nhưng gặp khó khăn do thời gian đẻ kéo dài, gây thiếu oxy cho heo con và tăng tỷ lệ thai lưu. Nghiên cứu mới cho thấy việc bổ sung ammonium chloride (NH4Cl) vào giai đoạn chuyển tiếp giúp tăng canxi ion hóa trong máu, rút ngắn thời gian đẻ và giảm thai lưu.
  • Bệnh viêm ruột tăng sinh (PPE): GS. Roberto M.C. Guedes (Brazil) cập nhật về Lawsonia intracellularis, loại vi khuẩn nội bào bắt buộc gây tổn thất từ 1.90 đến 18.84 USD/con. Phát hiện mới cho thấy có sự tương quan trực tiếp giữa mức độ 10^6 L. intracellularis mỗi gram phân (đo bằng qPCR) với sự sụt giảm tăng trọng hàng ngày từ 15 đến 131 gram.

5. Dinh Dưỡng Chức Năng và Microbiota

  • Dinh dưỡng thúc đẩy năng suất: Tiến sĩ Hagen Schulze phân tích việc chuyển từ bù đắp bằng dược lý (như dùng kháng sinh hay kẽm liều cao) sang khả năng phục hồi sinh học. Dinh dưỡng chức năng tối ưu hóa axit amin, sử dụng axit hữu cơ, butyrate, men vi sinh (probiotics) và chất xơ lên men để duy trì tính toàn vẹn của đường ruột và giảm gánh nặng viêm nhiễm.
  • Lợi ích vượt ra ngoài đường ruột: Tiến sĩ Metta Makhanon (Thái Lan) nhấn mạnh việc sử dụng các chất thay thế kháng sinh (ATA) như prebiotics, postbiotics (ví dụ: axit butyric, GABA) và axit humic không chỉ tốt cho vi sinh vật đường ruột mà còn giúp giảm phát thải amoniac trong phân và cải thiện hiệu suất sinh sản.

6. Cập Nhật Về Dịch Tả Heo Châu Phi (ASF) và Các Bệnh Nổi Bật Khác

  • Vắc-xin ASF: Tiến sĩ Ruud Segers (Hà Lan) chia sẻ hành trình phát triển vắc-xin ASF sống giảm độc lực. Việc thử nghiệm chủng vắc-xin đột biến ba gen (ASFV-G-Δ9GL/ΔUK/ΔEP153R – Triple Mutant) tại Philippines cho thấy vắc-xin này an toàn, có khả năng phân biệt động vật nhiễm bệnh và động vật được tiêm phòng (DIVA), và đặc biệt đang được thử nghiệm thận trọng trên nái mang thai.
  • Tiến hóa của virus Cúm (Influenza): Giáo sư Daesub Song (Hàn Quốc) cảnh báo về sự lây lan đa loài của virus cúm trong 20 năm qua. Heo không còn chỉ là vật chủ truyền thống mà đang trở thành cỗ máy trộn (mixing vessels) tạo ra các biến chủng nguy hiểm như H1N1 mang gen giống cúm gia cầm Á – Âu (G4-like H1N1), đe dọa khả năng bảo hộ của các loại vắc-xin hiện hành.
  • Bệnh Dịch tiêu chảy cấp (PEDV): Giáo sư Jianqiang Zhang phân tích sự tiến hóa của virus PED tại Mỹ. Các biến chủng non-S INDEL và S INDEL liên tục biến đổi (đặc biệt là đột biến xóa đoạn trên gen S), gây khó khăn lớn cho các phương pháp chẩn đoán PCR thông thường và đòi hỏi phải giải trình tự gen để kiểm soát hiệu quả.

7. Công Nghệ Tương Lai: Chăn Nuôi Cao Tầng và AIoT

  • Chăn nuôi heo cao tầng (Multistory Pig Farming): Tiến sĩ Zhichun Jason Yan phân tích thực tiễn tại Trung Quốc sau đại dịch ASF.
    • Hệ thống nhà lầu không chỉ tiết kiệm đất mà còn ưu việt về mặt kiểm soát bệnh nếu tuân thủ nghiêm ngặt sức khỏe bầy đàn (sạch PRV, ổn định PRRS).
    • Các cấu hình như luân chuyển từ cai sữa đến xuất chuồng (wean-to-finish), sử dụng hệ thống cào phân hình chữ V, và hệ thống lọc khí HEPA được đánh giá là những quyết định đầu tư cốt lõi mang lại hiệu quả cao.
  • Công nghệ AIoT: Phó Giáo sư David Rosero (Mỹ) trình bày sự chuyển đổi kỹ thuật số qua công nghệ thị giác máy tính và cảm biến đeo trên vật nuôi. Các hệ thống camera hiện nay có khả năng theo dõi hành vi và ước tính trọng lượng cơ thể heo với độ chính xác và độ tin cậy rất cao (CCC ≥ 0.98), giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe và giảm áp lực lao động.

Sự Đồng Hành Của Các Tập Đoàn Hàng Đầu Thế Giới

Đại hội IPVS 2026 sẽ không thể quy mô và thành công nếu thiếu sự hỗ trợ mạnh mẽ từ các doanh nghiệp, tập đoàn đa quốc gia trong lĩnh vực thú y và chăn nuôi.

  • Các Nhà Tài Trợ Kim Cương (Diamond Sponsors) bao gồm: BAF (Nâng tầm chất lượng cuộc sống), Boehringer Ingelheim, Cavac, C.P. Group, ChoongAng Vaccine Lab, MSD Animal Health, Ceva, HIPRA, và Zoetis.
  • Các Nhà Tài Trợ Vàng (Gold Sponsors) bao gồm: Elanco, Reber Genetics, Kemin, và Virbac.
  • Các Nhà Tài Trợ Bạc (Silver Sponsors): ADM, Biogénesis Bagó, Novonesis.
  • Bên cạnh đó là sự góp mặt của hàng loạt các nhà tài trợ Đồng (Avac, Behn Meyer, BioChek, Hendrix Genetics, IDEXX, PIC…), các nhà tài trợ doanh nghiệp (Alltech, Elsevier, Lanxess, Perstorp…) và các đối tác truyền thông lớn.

Những sự đồng hành này không chỉ là hỗ trợ tài chính mà còn mang đến những giải pháp thực tiễn, sản phẩm tiên tiến nhất từ phòng thí nghiệm ra đến trang trại thương mại. Trong khuôn khổ Đại hội, hàng loạt các buổi Hội thảo Vệ tinh (Satellite Symposiums) từ Ceva, Zoetis, Hipra, CP, Reber, Boehringer Ingelheim, MSD, Kemin, Cavac, Elanco, Virbac, CTC-Bio, và BAF sẽ mang đến những kiến thức chuyên sâu và giải pháp kỹ thuật cụ thể.

Lời Kết

Đại hội IPVS lần thứ 28 năm 2026 tại Thành phố Hồ Chí Minh là một cơ hội có một không hai để ngành chăn nuôi Việt Nam khẳng định mình, học hỏi và áp dụng những công nghệ tiên tiến nhất của thế giới. Hội Chăn nuôi – Thú y Thành phố Hồ Chí Minh trân trọng kính mời quý hội viên, các bác sĩ thú y, các nhà nghiên cứu, sinh viên và các nhà chăn nuôi cùng theo dõi, đăng ký tham gia và chuẩn bị sẵn sàng để đón nhận những tri thức đột phá từ sự kiện lịch sử này.

Xem thêm tại đây.

HỘI CHĂN NUÔI – THÚ Y THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *